Cung cấp Dây cáp điện
CÁP ĐỒNG TRẦN (CF)
  Tiêu chuẩn áp dụng:          TCVN 5064 & TCVN 6612        
  Quy cách sản phẩm:          Cu ủ mềm, bện tròn cấp 2 và ép chặt với sản phẩm ≥10mm2    
                 
TT Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá Chiều dài
đóng gói
Dây pha Trung tính Chưa VAT Có VAT
Số sợi ĐK sợi
danh nghĩa
Số sợi ĐK sợi
danh nghĩa
VNĐ/kg VNĐ/kg m
1 C 1.5 7 0.52     618,243 680,068 20,000
2 C 2.5 7 0.67     616,570 678,227 15,000
3 C 4 7 0.86     615,494 677,043 15,000
4 C 6 7 1.04     614,863 676,350 15,000
5 CF 10 7 Compact     613,679 675,047 15,000
6 CF 16 7 Compact     606,928 667,621 8,000
7 CF 25 7 Compact     606,847 667,531 4,000
8 CF 35 7 Compact     606,535 667,189 4,000
9 CF 50 7 Compact     607,477 668,225 4,000
10 CF 70 19 Compact     606,894 667,583 4,000
11 CF 95 19 Compact     606,803 667,483 2,000
12 CF 120 19 Compact     606,757 667,433 2,000
13 CF 150 19 Compact     606,443 667,087 2,000
14 CF 185 37 Compact     606,430 667,073 1,500
15 CF 240 37 Compact     606,404 667,044 1,000
16 CF 300 37 Compact     606,250 666,875 1,000
17 CF 400 61 Compact     606,998 667,698 1,000
18 CF 500 61 Compact     607,264 667,990 1,000
19 CF 630 61 Compact     606,879 667,567 1,000
20 CF 800 61 Compact     606,486 667,134 1,000