Đây là dòng tủ lưu trữ năng lượng phân khúc cao cấp sử dụng công nghệ làm mát bằng chất lỏng .
Dưới đây là chi tiết toàn bộ thông số kỹ thuật của thiết bị:
🔋 Thông số Hệ thống Pin (Battery)
· Loại pin (Battery Type): Lithium Iron Phosphate (LFP) – độ bền cao, chống cháy nổ tốt .
· Dung lượng cell pin (Cell Capacity): 280 Ah .
· Cấu hình pin (Configuration): 416S1P (416 cell mắc nối tiếp, 1 chuỗi song song) .
· Điện áp định mức (Nominal Voltage): 1331.2 V .
· Năng lượng định mức (Rated Energy): 372.73 kWh .
· Tốc độ sạc/xả (C-Rate): 0.5C (Sạc hoặc xả ở dòng điện bằng một nửa dung lượng pin) .
⚡ Thông số Phía lưới & Tải AC (Grid & Load Side)
· Công suất đầu ra định mức (Rated Output Power): 150 kW (Áp dụng cho cả phía hòa lưới và phía cấp tải độc lập) .
· Điện áp định mức (Rated Voltage): AC 400 V .
· Tần số định mức (Rated Frequency): 50/60 Hz .
· Dải tần số lưới cho phép (Grid Frequency Range): 45 ~ 55 Hz hoặc 55 ~ 65 Hz .
❄️ Quản lý Nhiệt & An toàn (Thermal & Safety)
· Phương thức tản nhiệt (Thermal Management): Làm mát bằng chất lỏng (Liquid-cooled) đồng bộ cho cả khoang pin và bộ biến tần PCS .
· Hệ thống chữa cháy (Fire Suppression): Đã tích hợp sẵn (Yes) .
· Cấp bảo vệ vỏ tủ (IP Rating): IP54 (Chống bụi xâm nhập và chống nước phun từ mọi hướng, an toàn ngoài trời) .
🌡️ Điều kiện Môi trường Vận hành
· Nhiệt độ hoạt động (Working Temperature): -30 °C đến 55 °C .
· Độ ẩm môi trường (Ambient Humidity): < 95%, không ngưng tụ .
· Độ cao vận hành tối đa (Operating Altitude): ≤ 3000 m (Hệ thống sẽ bị giảm công suất nếu lắp đặt ở độ cao trên dải này) .
🌐 Kết nối & Giao tiếp (Communication)
· Cổng kết nối vật lý (Communication Port): RS485 / CAN .
· Giao thức truyền thông (Protocol): Modbus / IEC104 (Hỗ trợ chuẩn SCADA kết nối về trung tâm điều hành) .
📐 Kích thước & Trọng lượng
· Kích thước tủ (W × D × H): 1300 × 1300 × 2280 mm .
· Trọng lượng tổng (Weight): 3500 kg (3.5 tấn) .

Bình luận